Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Valladolid
Thành phố: Valladolid
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Estadio Municipal José Zorrilla (Sức chứa 26512)

Thành lập: Thành lập 1928

HLV:  HLV Gaizka Garitano

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

31/12/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Cadiz vs Valladolid

23/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Atletico Madrid

16/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad vs Valladolid

12/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Villarreal

09/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valencia vs Valladolid

02/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Real Betis

28/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Valladolid

25/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Cadiz

21/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Elche vs Valladolid

11/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Granada

28/11/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 1 - 1 Levante

23/11/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Granada 1 - 3 Valladolid

09/11/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 2 - 1 Athletic Bilbao

03/11/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Villarreal 2 - 0 Valladolid

25/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 0 - 2 Alaves

18/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Huesca 2 - 2 Valladolid

03/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 1 - 2 Eibar

01/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid 1 - 0 Valladolid

27/09/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 1 - 1 Celta Vigo

20/09/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis 2 - 0 Valladolid

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
40 Jota Bồ Đào Nha 21
90 E. Unal Thổ Nhĩ Kỳ 23
35 V. Garcia Tây Ban Nha 23
34 R. Corral Tây Ban Nha 23
31 S. Plaza Ecuador 21
29 Oriol Rey Tây Ban Nha 22
27 Kuki Uruguay 22
26 Samuel Perez Tây Ban Nha 23
24 Joaquin Tây Ban Nha 24
23 Waldo Rubio Tây Ban Nha 25
22 N. Martinez Tây Ban Nha 31
20 Fede Tây Ban Nha 23
21 Michel Tây Ban Nha 32
19 T. Suarez Tây Ban Nha 25
18 S. Janko Tây Ban Nha 25
17 J. Moyano Tây Ban Nha 34
14 R. Alcaraz Tây Ban Nha 29
16 Maranhao Brazil 24
15 J. El Yamiq Ma rốc 28
13 R. Jimenez Tây Ban Nha 33
11 P. Hervias Tây Ban Nha 27
12 Orellana Chi Lê 34
10 Oscar Plano Tây Ban Nha 29
9 Weissman Israel 24
7 S. Guardiola Tây Ban Nha 29
8 Kike Perez Tây Ban Nha 23
6 Bruno Tây Ban Nha 30
5 J. Sanchez Tây Ban Nha 23
4 Kiko Olivas Tây Ban Nha 32
1 Jordi Masip Tây Ban Nha 31
2 Luis Perez Tây Ban Nha 25
3 R. Garcia Tây Ban Nha 31
Tin Valladolid