Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sporting Lisbon
Thành phố:
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/12/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Belenenses vs Sporting Lisbon

19/05/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Maritimo

16/05/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Benfica vs Sporting Lisbon

12/05/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Boavista

09/05/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Rio Ave vs Sporting Lisbon

02/05/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Nacional Madeira

25/04/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Braga vs Sporting Lisbon

21/04/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Belenenses

18/04/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

SC Farense vs Sporting Lisbon

11/04/2021 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon vs Famalicao

25/10/2020 VĐQG Bồ Đào Nha

Santa Clara 1 - 2 Sporting Lisbon

18/10/2020 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 2 - 2 Porto

05/10/2020 VĐQG Bồ Đào Nha

Portimonense 0 - 2 Sporting Lisbon

02/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Sporting Lisbon 1 - 4 Lask

28/09/2020 VĐQG Bồ Đào Nha

Pacos Ferreira 0 - 2 Sporting Lisbon

25/09/2020 Cúp C2 Châu Âu

Sporting Lisbon 1 - 0 Aberdeen

20/09/2020 VĐQG Bồ Đào Nha

Sporting Lisbon 0 - 0 Gil Vicente

05/09/2020 Giao Hữu CLB

Sporting Lisbon 2 - 1 Valladolid

31/08/2020 Giao Hữu CLB

Sporting Lisbon 3 - 1 Belenenses

29/08/2020 Giao Hữu CLB

Portimonense 1 - 2 Sporting Lisbon

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
81 Maximiano Italia 28
77 J. Cabral Bồ Đào Nha 29
73 Matheus Luiz Colombia 33
47 Ricardo Esgaio Thế Giới 27
55 Pedro Mendes Bồ Đào Nha 21
72 Quaresma Thế Giới 25
37 Wendel Brazil 23
41 Rafa Silva Bồ Đào Nha 29
35 Nuno Mendes Tây Ban Nha 28
34 Beto Brazil 35
33 L. Ocampos Argentina 26
31 M. Zeegelaar Châu Âu 30
28 B. Dost Châu Âu 30
29 Phellype Châu Âu 30
27 Miguel Luís Brazil 36
26 C. Borja Bồ Đào Nha 28
23 A. Diaby Bồ Đào Nha 31
25 R. Petrovic Serbia 31
22 J. Mathieu Pháp 27
21 J.Pereira Bồ Đào Nha 36
19 Rosier Nhật Bản 33
20 G. Plata Costa Rica 35
18 C. Mane Peru 29
17 Geraldes Pháp 31
16 Battaglia Bồ Đào Nha 27
15 P.Oliveira Bồ Đào Nha 32
14 Bernardo Silva Bồ Đào Nha 27
13 Ristovski Bồ Đào Nha 34
11 Raphinha Tây Ban Nha 32
10 L. Vietto Colombia 33
8 Fernandes Bồ Đào Nha 30
6 Andre Pinto Brazil 32
7 J. Campbell Bồ Đào Nha 26
5 Henrique Châu Á 30
4 S. Coates Brazil 32
3 Tiago Ilori Bồ Đào Nha 31
2 E. Schelotto Châu Á 30
1 R. Patricio Bồ Đào Nha 32
Tin Sporting Lisbon