Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sparta Praha
Thành phố:
Quốc gia: Séc
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Generali Arena(sức chứa 20854)

Thành lập: Thành lập 1893

HLV:  HLV Z. Ščasný

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

28/12/2021 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Pardubice

24/04/2021 VĐQG Séc

Pardubice vs Sparta Praha

21/04/2021 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Slovacko

17/04/2021 VĐQG Séc

Slavia Praha vs Sparta Praha

10/04/2021 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Teplice

03/04/2021 VĐQG Séc

C. Budejovice vs Sparta Praha

20/03/2021 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Vik.Plzen

13/03/2021 VĐQG Séc

Jablonec vs Sparta Praha

06/03/2021 VĐQG Séc

Sparta Praha vs Pribram

27/02/2021 VĐQG Séc

Zlin vs Sparta Praha

04/12/2020 Cúp C2 Châu Âu

Lille 2 - 1 Sparta Praha

29/11/2020 VĐQG Séc

Teplice 0 - 1 Sparta Praha

27/11/2020 Cúp C2 Châu Âu

Sparta Praha 4 - 1 Celtic

23/11/2020 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 4 C. Budejovice

09/11/2020 VĐQG Séc

Vik.Plzen 3 - 1 Sparta Praha

06/11/2020 Cúp C2 Châu Âu

Celtic 1 - 4 Sparta Praha

30/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

AC Milan 3 - 0 Sparta Praha

23/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Sparta Praha 1 - 4 Lille

04/10/2020 VĐQG Séc

Sparta Praha 2 - 1 Jablonec

30/09/2020 Cúp Séc

Sparta Praha 2 - 0 FK Blansko

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
77 V. Kadlec Thế Giới 26
29 Hybs Séc 30
50 O. Novotny Thế Giới 25
49 Patrik Schick Séc 24
48 M. Majka Thế Giới 22
47 D. Kostl Thế Giới 29
46 M. Kadlec Thế Giới 29
45 F. Havelka Thế Giới 29
43 V. Dudl Thế Giới 28
35 D. Bicik Séc 32
33 T. Koubek Thế Giới 29
31 V.Vorel Séc 24
30 Julis Thế Giới 30
27 M. Miller Thế Giới 26
26 Costa 34
25 M. Holek Séc 34
24 M. Pulkrab Thế Giới 30
23 L.Krejci Séc 28
22 D. Holzer Séc 30
21 Lafata Séc 39
20 Litsingi Síp 32
19 Paixao Séc 32
18 Konate Séc 32
17 A. Cermak Séc 33
15 R.Kováč Séc 41
16 M. Sacek Séc 28
14 Frydek Séc 33
11 Marecek Séc 30
9 B.Dockal Séc 32
8 Matejovsky Séc 38
7 Fatai Séc 28
6 Vacha Séc 33
5 Brabec Séc 28
4 V. Karavaev Séc 39
3 M. Kadlec Croatia 34
2 O. Mazuch Thế Giới 29
1 Marek Stech Séc 30
Tin Sparta Praha