Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Slo. Bratislava
Thành phố: Bratislava
Quốc gia: Slovakia
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Štadión Pasienky(sức chứa 13295)

Thành lập: Thành lập 1919

HLV:  HLV D. Tittel

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

06/03/2021 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs Dunajska Stred

27/02/2021 VĐQG Slovakia

Sered vs Slo. Bratislava

20/02/2021 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs FK Pohronie

13/02/2021 VĐQG Slovakia

Ruzomberok vs Slo. Bratislava

15/12/2020 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs MSK Zilina

12/12/2020 VĐQG Slovakia

Spartak Trnava vs Slo. Bratislava

05/12/2020 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava vs Trencin

29/11/2020 VĐQG Slovakia

Senica 0 - 3 Slo. Bratislava

22/11/2020 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 2 - 1 Zlate Moravce

07/11/2020 VĐQG Slovakia

Zemplin Michalovce 0 - 2 Slo. Bratislava

01/11/2020 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 0 - 1 Nitra

25/10/2020 VĐQG Slovakia

Dunajska Stred 1 - 1 Slo. Bratislava

17/10/2020 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 3 - 0 Sered

04/10/2020 VĐQG Slovakia

FK Pohronie 1 - 2 Slo. Bratislava

30/09/2020 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 2 - 0 Senica

27/09/2020 VĐQG Slovakia

Slo. Bratislava 5 - 0 Ruzomberok

20/09/2020 VĐQG Slovakia

MSK Zilina 2 - 2 Slo. Bratislava

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
81 Vernon Slovakia 28
77 A. Cavric 32
66 K. Bajric Slovakia 38
30 M. Sulla Slovakia 27
29 V. Bozhikov Slovakia 25
28 M.Vrablec Slovakia 28
27 D. Holman Slovakia 25
25 M.Sipľak Slovakia 24
24 Nono Delgado Slovakia 27
23 L.Gasparovic Slovakia 27
22 M.Polacek Slovakia 30
21 Rafael Ratao Slovakia 30
20 E. Daniel 29
18 M.Bagayoko 31
17 J. Medvedev Slovakia 29
16 N.Gorosito Argentina 32
14 M. Abena Séc 33
13 R.Matejka Slovakia 24
12 K.Meszaros Slovakia 27
11 D. Drazic Serbia 32
10 I. Rabiu Slovakia 37
9 A. Sporar Slovakia 37
8 M. Ljubicic Slovakia 32
7 M. Rharsalla 29
6 J. de Kamps Séc 37
5 T.Bagi Slovakia 29
4 E.Cikos Slovakia 32
3 B.Ninaj Slovakia 26
1 D. Greif Slovakia 36
Tin Slo. Bratislava