Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Sevilla
Thành phố: Sevilla
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Estadio Ramón Sánchez Pizjuán (Sức chứa 47726)

Thành lập: Thành lập 1905

HLV:  HLV E. Berizzo

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

29/12/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Villarreal

23/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Alaves

16/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Villarreal vs Sevilla

12/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Valencia

09/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Real Madrid vs Sevilla

02/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Athletic Bilbao

28/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Real Sociedad vs Sevilla

25/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla vs Granada

21/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Levante vs Sevilla

13/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo vs Sevilla

05/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 1 - 0 Atletico Madrid

21/03/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid 1 - 1 Sevilla

18/03/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 2 - 0 Elche

15/03/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 1 - 0 Real Betis

10/03/2021 Cúp C1 Châu Âu

B.Dortmund 2 - 2 Sevilla

06/03/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Elche 2 - 1 Sevilla

04/03/2021 Cúp Tây Ban Nha

Barcelona 2 - 0 Sevilla

27/02/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Sevilla 0 - 2 Barcelona

23/02/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Osasuna 0 - 2 Sevilla

18/02/2021 Cúp C1 Châu Âu

Sevilla 2 - 3 B.Dortmund

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
42 A. Gomez Argentina 33
36 Chacartegui Tây Ban Nha 23
34 Rodriguez Tây Ban Nha 29
33 Alfonso Pastor Tây Ban Nha 21
31 Javi Diaz Tây Ban Nha 24
28 Jose Lara Tây Ban Nha 21
26 Jose Mena Tây Ban Nha 23
25 Fernando Brazil 34
24 Papu Gómez Argentina 33
23 Idrissi Argentina 33
22 F. Vazquez Argentina 32
21 Oliver Torres Tây Ban Nha 27
20 Diego Carlos Brazil 28
19 M. Acuna Algeria 33
18 Escudero Tây Ban Nha 32
17 Aleix Vidal Tây Ban Nha 32
16 J. Navas Tây Ban Nha 36
15 En-Nesyri Ma rốc 24
14 Rodriguez Tây Ban Nha 23
13 Rui Silva Ma rốc 30
12 J. Kounde Pháp 23
11 El Haddadi Tây Ban Nha 26
10 Rakitic Croatia 33
9 L. de Jong Hà Lan 31
8 Joan Jordan Tây Ban Nha 27
7 Suso Tây Ban Nha 28
6 N. Gudelj Serbia 30
5 L. Ocampos Ma rốc 24
4 K. Rekik Thụy Sỹ 27
2 S. Corchia Pháp 31
3 Sergi Gomez Tây Ban Nha 29
1 Vaclik Séc 32
Tin Sevilla