Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Rostov
Thành phố: Rostov
Quốc gia: Nga
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Stadion Olimp 2 (sức chứa 15840)

Thành lập: Thành lập 1930

HLV:  HLV K. Berdyev

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

16/05/2021 VĐQG Nga

Rostov vs Krasnodar

09/05/2021 VĐQG Nga

Ural S.r. vs Rostov

02/05/2021 VĐQG Nga

Rostov vs FK Tambov

25/04/2021 VĐQG Nga

Rostov vs Arsenal-Tula

18/04/2021 VĐQG Nga

Lok. Moscow vs Rostov

11/04/2021 VĐQG Nga

Rostov vs Rubin Kazan

04/04/2021 VĐQG Nga

Rostov vs Spartak Moscow

21/03/2021 VĐQG Nga

Rotor Volgograd vs Rostov

14/03/2021 VĐQG Nga

Khimki vs Rostov

07/03/2021 VĐQG Nga

Rostov vs PFC Sochi

22/11/2020 VĐQG Nga

Rubin Kazan 0 - 2 Rostov

08/11/2020 VĐQG Nga

CSKA Moscow 2 - 0 Rostov

31/10/2020 VĐQG Nga

Spartak Moscow 0 - 1 Rostov

25/10/2020 VĐQG Nga

Rostov 0 - 2 Khimki

18/10/2020 VĐQG Nga

Rostov 3 - 0 Akhmat Groznyi

04/10/2020 VĐQG Nga

PFC Sochi 4 - 2 Rostov

27/09/2020 VĐQG Nga

Arsenal-Tula 2 - 3 Rostov

24/09/2020 Cúp C2 Châu Âu

Rostov 1 - 2 Maccabi Haifa

19/09/2020 VĐQG Nga

Rostov 3 - 0 Rotor Volgograd

15/09/2020 VĐQG Nga

Rostov 0 - 0 Lok. Moscow

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
89 A. Erokhin Montenegro 28
84 A.Gatcan Moldova 36
77 N. Medvedev 29
58 Kartashov Nga 26
55 S.Xulu Nam Phi 29
45 Lazutkin Nga 26
44 C.Navas Tây Ban Nha 30
27 I.Lolo 38
39 Demchenko Nga 27
30 F. Kudryashov Thế Giới 28
35 Dzhanaev Nga 33
28 A. Prepelița Lithuania 36
23 M. Mevlja Nga 24
22 Dzyuba Nga 30
20 S. Azmoun 33
19 K. Bayramyan Croatia 31
18 Fatullaev Nga 34
17 Chkhapelia Nga 26
16 C. Noboa Nga 30
15 Bordachev Belarus 34
11 A. Bukharov Nga 35
14 D.Poloz Nga 29
12 N.Chagrov Nga 25
9 G.Kanga 30
10 M. Doumbia Hàn Quốc 32
8 M.Doumbia 26
7 D. Poloz Nga 30
6 S. Ezatolahi Nga 34
5 D. Terentjev Nga 31
4 V. Granat Nga 36
2 Kalachev Belarus 39
3 P. Gueye Nga 27
1 Pletikosa Croatia 41
Tin Rostov