Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Olympiakos
Thành phố: Piraeus
Quốc gia: Hy Lạp
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

15/03/2021 VĐQG Hy Lạp

Larissa vs Olympiakos

07/03/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs Lamia FC

02/03/2021 VĐQG Hy Lạp

Volos NFC vs Olympiakos

26/02/2021 Cúp C2 Châu Âu

PSV Eindhoven vs Olympiakos

22/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs Aris Salonica

19/02/2021 Cúp C2 Châu Âu

Olympiakos vs PSV Eindhoven

15/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Panathinaikos vs Olympiakos

07/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs OFI Creta

01/02/2021 VĐQG Hy Lạp

Apollon Smirnis vs Olympiakos

28/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos vs PAOK

17/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 1 - 0 Pas Giannina

14/01/2021 VĐQG Hy Lạp

PAOK 1 - 1 Olympiakos

10/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Panetolikos 1 - 2 Olympiakos

07/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Asteras Tripolis 0 - 4 Olympiakos

04/01/2021 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 3 - 0 AEK Athens

20/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 5 - 1 Larissa

17/12/2020 VĐQG Hy Lạp

AEK Athens 1 - 1 Olympiakos

13/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Lamia FC 0 - 6 Olympiakos

10/12/2020 Cúp C1 Châu Âu

Olympiakos 0 - 2 Porto

06/12/2020 VĐQG Hy Lạp

Olympiakos 4 - 1 Volos NFC

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
244 A.Avlonitis Hy Lạp 31
99 B. Ideye 28
97 L. Randelovic Serbia 24
92 Seba Paraguay 38
91 E. Cambiasso Hy Lạp 33
90 V. Sourlis Paraguay 32
88 K. Tzolakis Pháp 33
66 P. Cisse 32
55 G.Ghazaryan Armenia 33
52 G. Manthatis Hy Lạp 24
45 P. Retsos Brazil 35
44 Karargyris Serbia 30
43 D. Nikolaou Hy Lạp 23
37 S. Kapino Hy Lạp 31
40 B. Engels Bỉ 27
35 V. Torosidis Italia 28
34 Papadopoulos Hy Lạp 25
33 A. Baadi Ma rốc 32
32 A. Androutsos Hy Lạp 24
31 E. Mohamed Ben Hy Lạp 33
30 L.Salino Brazil 36
29 P.Vouros Hy Lạp 26
28 Valbuena Hy Lạp 26
27 S. Kapino Tây Ban Nha 35
26 A. Masuaku Hy Lạp 28
25 J. Holebas Hy Lạp 29
24 O. Ba Hungary 31
23 L. Koutris Hy Lạp 33
20 Y. Meriah Hy Lạp 32
21 M. Drager Hy Lạp 37
22 M. Lovera Pháp 42
19 Masouras Tây Ban Nha 39
18 Bouchalakis Hy Lạp 33
15 Q. Laci Slovakia 32
16 B. Allain Hy Lạp 26
17 M. Vrousai Hy Lạp 28
14 V. Berisha Na Uy 30
13 Rafinha Đức 37
12 R. Vinagre Hy Lạp 28
11 Y. El-Arabi Bắc Macedonia 29
10 Rodrigues Argentina 40
9 Koka Hy Lạp 32
8 Guilherme 33
7 K. Fortounis Tây Ban Nha 45
6 Y. M'Vila Hy Lạp 33
5 Bouchalakis Bồ Đào Nha 35
4 M.M.Camara 37
3 R. Semedo Bồ Đào Nha 34
1 Jose Sa Bắc Ireland 44
2 E. Soudani Hy Lạp 35
Tin Olympiakos