Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Newcastle
Thành phố: Newcastle
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ St. James' Park (Sức chứa 52389)

Thành lập: Thành lập 1892

HLV:  HLV Rafael Benítez

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

31/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Liverpool

27/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Man City vs Newcastle

23/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Fulham vs Newcastle

15/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Sheffield Utd

13/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Man City

08/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Leicester City vs Newcastle

01/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs Arsenal

24/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Liverpool vs Newcastle

17/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle vs West Ham Utd

11/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Newcastle

04/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 2 - 2 Tottenham

21/03/2021 Ngoại Hạng Anh

Brighton 3 - 0 Newcastle

13/03/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 1 - 1 Aston Villa

07/03/2021 Ngoại Hạng Anh

West Brom 0 - 0 Newcastle

28/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 1 - 1 Wolves

22/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Man Utd 3 - 1 Newcastle

16/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Chelsea 2 - 0 Newcastle

06/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 3 - 2 Southampton

03/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Newcastle 1 - 2 Crystal Palace

30/01/2021 Ngoại Hạng Anh

Everton 0 - 2 Newcastle

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
360 J. Rodon Wales 24
230 V. Lazaro 25
150 J. Willems Hà Lan 27
50 T. Allan Anh 22
47 Sorensen Đan Mạch 22
45 L. Cass Anh 21
42 N. Bentaleb Algeria 27
36 S. Longstaff Anh 24
33 L. Gibson Anh 24
30 C. Atsu 29
28 J. Willock Anh 22
26 K. Darlow Anh 31
24 Almiron Paraguay 27
23 Jacob Murphy Anh 35
22 D. Yedlin Mỹ 28
21 R. Fraser Scotland 27
19 Javi Manquillo Tây Ban Nha 27
17 E. Krafth Thụy Điển 27
18 Fernandez Argentina 32
16 J. Hendrick Ireland 29
15 J. Lewis Bắc Ireland 23
14 I. Hayden Anh 26
13 C. Wilson Anh 29
12 D. Gayle Anh 31
11 M. Ritchie Scotland 32
10 A. Saint-Maximin Pháp 24
9 Joelinton Brazil 25
8 J. Shelvey Anh 29
7 A. Carroll Anh 32
6 J. Lascelles Anh 28
5 F. Schar Thụy Sỹ 30
4 M. Longstaff Anh 21
3 P. van Aanholt Wales 30
2 C. Clark Ireland 32
1 M. Dubravka Slovakia 32
Tin Newcastle