Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Midtjylland
Thành phố: Herning
Quốc gia: Đan Mạch
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ MCH Arena(sức chứa 11809)

Thành lập: Thành lập 1999

HLV:  HLV J. Thorup

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

21/03/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Vejle

14/03/2021 VĐQG Đan Mạch

Kobenhavn vs Midtjylland

07/03/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Aarhus AGF

03/03/2021 VĐQG Đan Mạch

Lyngby vs Midtjylland

28/02/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Brondby

21/02/2021 VĐQG Đan Mạch

Aalborg BK vs Midtjylland

14/02/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs AC Horsens

07/02/2021 VĐQG Đan Mạch

Randers vs Midtjylland

03/02/2021 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Sonderjyske

20/12/2020 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland vs Nordsjaelland

26/11/2020 Cúp C1 Châu Âu

Ajax 3 - 1 Midtjylland

22/11/2020 VĐQG Đan Mạch

Aarhus AGF 1 - 2 Midtjylland

11/11/2020 Cúp Đan Mạch

HB Koge 0 - 1 Midtjylland

09/11/2020 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland 4 - 0 Kobenhavn

04/11/2020 Cúp C1 Châu Âu

Midtjylland 1 - 2 Ajax

31/10/2020 VĐQG Đan Mạch

Nordsjaelland 4 - 1 Midtjylland

28/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

Liverpool 2 - 0 Midtjylland

24/10/2020 VĐQG Đan Mạch

Brondby 2 - 3 Midtjylland

22/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

Midtjylland 0 - 4 Atalanta

17/10/2020 VĐQG Đan Mạch

Midtjylland 3 - 1 Odense BK

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
43 N. Madsen Châu Âu 28
40 J. Cajuste Châu Âu 30
38 F. Onyeka Châu Âu 28
36 A. Dreyer Đan Mạch 29
34 M. Anderson Châu Âu 28
33 Onuachu Đan Mạch 31
32 Bach Bak Đan Mạch 32
31 Andersen Đan Mạch 28
30 O. Ottesen Châu Âu 30
29 Paulinho Đan Mạch 32
28 Sviatchenko Đan Mạch 32
27 Sisto Đan Mạch 29
26 L. Vibe Đan Mạch 32
25 M. James Đan Mạch 30
16 Dahlin Đan Mạch 32
15 B. Kraev Đan Mạch 30
14 A. Scholz Thế Giới 26
11 A. Mabil Đan Mạch 28
10 Evander Đan Mạch 32
9 S. Kaba Đan Mạch 29
8 Andersson Đan Mạch 32
7 P. Sisto Đan Mạch 27
6 Andersson Thế Giới 28
4 Sviatchenko Đan Mạch 30
3 Sparv Đan Mạch 32
2 D. Cools Đan Mạch 32
1 Hansen Đan Mạch 32
Tin Midtjylland