Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Ludogorets
Thành phố: Razgrad
Quốc gia: Bulgary
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23/05/2021 VĐQG Bulgaria

CSKA 1948 Sofia vs Ludogorets

15/05/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets vs Arda Kardzhali

13/05/2021 VĐQG Bulgaria

Cska Sofia vs Ludogorets

08/05/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 1 - 2 Lok. Plovdiv

04/05/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 3 - 1 Beroe

27/04/2021 VĐQG Bulgaria

Botev Plovdiv 0 - 2 Ludogorets

22/04/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 4 - 0 CSKA 1948 Sofia

19/04/2021 VĐQG Bulgaria

Levski Sofia 0 - 3 Ludogorets

14/04/2021 Cúp Bulgaria

Ludogorets 1 - 2 Cska Sofia

10/04/2021 VĐQG Bulgaria

Ludogorets 1 - 0 PFK Montana

07/04/2021 Cúp Bulgaria

Cska Sofia 1 - 1 Ludogorets

20/03/2021 VĐQG Bulgaria

Tsarsko Selo 1 - 1 Ludogorets

16/03/2021 Cúp Bulgaria

Ludogorets 1 - 1 Lok. Plovdiv

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
95 Cauly Hà Lan 26
93 V.Misidjan Hà Lan 28
92 J. Lukoki Thế Giới 29
91 I.Cvorovic Bulgary 36
88 Wanderson Brazil 33
82 I. Yordanov Brazil 37
81 D. Mitkov Brazil 32
69 D. Damyanov Ba Lan 29
64 D. Yankov Bồ Đào Nha 35
37 B. Tekpetey Bulgary 29
33 Renan Brazil 32
32 Josue Sa Thế Giới 31
30 C. Moti Rumany 37
28 C. Keseru Thế Giới 31
27 V. Stoyanov Rumany 37
25 S. Badji Canada 34
24 O. Verdon Bulgary 41
23 P. Iliev Bulgary 36
21 D. Grigore Bulgary 34
22 J. Ikoko Thế Giới 31
20 Choco Brazil 31
18 S.Dyakov Bulgary 37
17 D.Abalo Tây Ban Nha 34
13 M. Tchibota Colombia 32
15 Aleksandrov Bulgary 35
12 Andrianantenaina 31
11 K. Despodov Brazil 36
10 E. Manu Thế Giới 31
9 R.Bezjak Slovenia 32
8 F.Espinho Bồ Đào Nha 36
7 Aleksandrov Bulgary 32
5 G. Terziev Pháp 35
6 N.Pimienta Thế Giới 31
4 T.Mantyla Phần Lan 30
1 Gospodinov Bulgary 33
3 A. Nedyalkov Bulgary 31
Tin Ludogorets