Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Legia Wars.
Thành phố: Warszawa
Quốc gia: Ba Lan
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

06/12/2020 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. vs Lechia GD

29/11/2020 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 2 - 2 Piast Gliwice

25/11/2020 Cúp Ba Lan

Widzew Lodz 0 - 1 Legia Wars.

22/11/2020 VĐQG Ba Lan

Cracovia Krakow 0 - 1 Legia Wars.

08/11/2020 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 2 - 1 Lech Poznan

03/11/2020 VĐQG Ba Lan

Warta Poznan 0 - 3 Legia Wars.

25/10/2020 VĐQG Ba Lan

Pogon Szczecin 0 - 0 Legia Wars.

21/10/2020 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 2 - 1 Slask Wroclaw

18/10/2020 VĐQG Ba Lan

Legia Wars. 2 - 1 Zaglebie Lubin

10/10/2020 Siêu Cúp Ba Lan

Legia Wars. 0 - 0 Cracovia Krakow

02/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Legia Wars. 0 - 3 Karabakh Agdam

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
99 A. Prijovic Ba Lan 33
77 M. Aleksandrov Ba Lan 29
75 T. Moulin Ba Lan 26
52 M. Wieteska Thế Giới 22
47 R. Makowski Ba Lan 24
37 D. Furman Ba Lan 32
33 R. Cierzniak Ba Lan 28
32 M. Radovic Ba Lan 40
28 L. Broz Ba Lan 35
25 J. Rzezniczak Ba Lan 34
23 S. Vranjes Bồ Đào Nha 36
22 K. Hamalainen Bồ Đào Nha 32
21 I. Vrdoljak Croatia 37
20 J. Kosecki Ba Lan 30
19 B.Bereszynski Ba Lan 28
18 M. Kucharczyk Ba Lan 30
17 T.Brzyski Ba Lan 38
16 M.Masłowski Ba Lan 31
15 M. Kopczynski Tây Ban Nha 37
14 M. Szwoch Ba Lan 27
13 Piech Thế Giới 27
12 D. Kuciak Slovakia 35
11 N. Nikolic Ba Lan 32
9 V. Qazaishvili Ba Lan 42
8 V. Odjidja-Ofoe Slovakia 26
7 S. Langil Thế Giới 27
6 Guilherme Brazil 29
5 M. Dabrowski Ba Lan 23
4 J. Czerwinski Ba Lan 35
3 T. Jodłowiec Phần Lan 35
2 M. Pazdan Síp 34
1 A. Malarz Ba Lan 32
Tin Legia Wars.