Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hoffenheim
Thành phố: Sinsheim
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ PreZero Arena (Sức chứa 30164)

Thành lập: Thành lập 1899

HLV:  HLV J. Nagelsmann

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22/05/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim vs Hertha Berlin

15/05/2021 VĐQG Đức

A.Bielefeld vs Hoffenheim

08/05/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim vs Schalke 04

24/04/2021 VĐQG Đức

Freiburg vs Hoffenheim

21/04/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim vs M.gladbach

17/04/2021 VĐQG Đức

Leipzig vs Hoffenheim

13/04/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim vs B.Leverkusen

03/04/2021 VĐQG Đức

Augsburg 2 - 1 Hoffenheim

21/03/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim 1 - 2 Mainz

15/03/2021 VĐQG Đức

Stuttgart 2 - 0 Hoffenheim

06/03/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim 2 - 1 Wolfsburg

28/02/2021 VĐQG Đức

Union Berlin 1 - 1 Hoffenheim

26/02/2021 Cúp C2 Châu Âu

Hoffenheim 0 - 2 Molde

22/02/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim 4 - 0 Wer.Bremen

19/02/2021 Cúp C2 Châu Âu

Molde 3 - 3 Hoffenheim

13/02/2021 VĐQG Đức

B.Dortmund 2 - 2 Hoffenheim

07/02/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim 1 - 3 Ein.Frankfurt

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
38 S. Posch Áo 24
35 M. Beier Đức 19
33 Klauss Đức 38
32 M. Bogarde Italia 19
30 M. John Đức 19
31 Lucas Ribeiro Đức 22
29 R. Skov Đan Mạch 25
27 A. Kramaric Croatia 30
28 C. Richards Mỹ 21
25 Akpoguma Đức 26
23 S. Adamyan Brazil 28
22 K. Vogt Đức 30
21 B. Hubner Đức 32
20 M. Gacinovic Serbia 26
19 I. Belfodil Algeria 29
18 D. Samassekou Thế Giới 25
17 R. Sessegnon Anh 21
16 S. Rudy Đức 31
15 K. Nuhu 26
12 P. Pentke Đức 36
11 F. Grillitsch Áo 26
14 Baumgartner Na Uy 22
10 M. Dabour Đức 29
9 I. Bebou Anh 27
6 H. Nordtveit Na Uy 31
8 D. Geiger Đức 23
7 Bruun Larsen Brazil 23
5 Stafylidis Đức 28
4 Hadzikadunic Bosnia-Herzgovina 31
3 Kaderabek Đức 29
2 J. Brenet Hà Lan 27
1 O.Baumann Đức 31
Tin Hoffenheim