Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hertha Berlin
Thành phố: Berlin
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Olympiastadion Berlin (Sức chứa 77116)

Thành lập: Thành lập 1892

HLV:  HLV P. Dardai

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

22/05/2021 VĐQG Đức

Hoffenheim vs Hertha Berlin

15/05/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs FC Koln

08/05/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs A.Bielefeld

24/04/2021 VĐQG Đức

Schalke 04 vs Hertha Berlin

21/04/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin vs Freiburg

17/04/2021 VĐQG Đức

Mainz vs Hertha Berlin

04/04/2021 VĐQG Đức

Union Berlin 1 - 1 Hertha Berlin

21/03/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin 3 - 0 B.Leverkusen

14/03/2021 VĐQG Đức

B.Dortmund 2 - 0 Hertha Berlin

06/03/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin 2 - 1 Augsburg

27/02/2021 VĐQG Đức

Wolfsburg 2 - 0 Hertha Berlin

21/02/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin 0 - 3 Leipzig

13/02/2021 VĐQG Đức

Stuttgart 1 - 1 Hertha Berlin

06/02/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin 0 - 1 Bayern Munich

30/01/2021 VĐQG Đức

Ein.Frankfurt 3 - 1 Hertha Berlin

24/01/2021 VĐQG Đức

Hertha Berlin 1 - 4 Wer.Bremen

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
70 A. Esswein Đức 31
80 Kalou 36
36 M. Kiprit Đức 22
39 J. Albrecht Đức 20
100 T.Kraft Đức 33
42 D. Zeefuik Hà Lan 23
31 M. Dárdai Đức 19
32 L. Netz Đức 18
30 M. Wolf Đức 26
29 L. Tousart Pháp 24
28 S. Khedira Đức 34
27 J. Ngankam Đức 22
25 J. Torunarigha Đức 24
24 N. Radonjić Serbia 22
23 E. Löwen Đức 24
22 R. Jarstein Đức 37
21 M.Plattenhardt Đức 29
20 D. Boyata Bỉ 31
19 V. Ibisevic Đức 37
18 Ascacíbar Đức 24
14 P. Kopke Thế Giới 26
16 Dilrosun Đức 23
17 Mittelstadt Đức 24
15 J. Cordoba Argentina 33
13 L. Klünter Đức 25
12 D. Smarsch Đức 22
11 D. Lukebakio Bỉ 24
10 Matheus Cunha Brazil 22
9 K. Piatek Nhật Bản 26
8 Guendouzi Pháp 22
7 M. Leckie Thế Giới 30
6 Darida Đức 31
5 N. Stark Đức 26
3 P. Skjelbred Đức 34
2 P. Pekarík Slovakia 35
1 A. Schwolow Đức 29
Tin Hertha Berlin