Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Hannover 96
Thành phố: Hannover
Quốc gia: Đức
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ HDI-Arena (Sức chứa 49000)

Thành lập: Thành lập 1896

HLV:  HLV T. Doll

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

23/05/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Nurnberg

16/05/2021 Hạng 2 Đức

St. Pauli vs Hannover 96

09/05/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Darmstadt

25/04/2021 Hạng 2 Đức

Sandhausen vs Hannover 96

21/04/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 vs Jahn Regensburg

18/04/2021 Hạng 2 Đức

Bochum vs Hannover 96

14/04/2021 Hạng 2 Đức

Holstein Kiel 0 - 0 Hannover 96

11/04/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 3 Heidenheim

08/04/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 2 Wurzburger

04/04/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 3 - 3 Hamburger

06/03/2021 Hạng 2 Đức

Erzgebirge Aue 1 - 1 Hannover 96

27/02/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 2 - 2 Greuther Furth

21/02/2021 Hạng 2 Đức

Fort.Dusseldorf 3 - 2 Hannover 96

13/02/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 0 - 0 Paderborn 07

06/02/2021 Hạng 2 Đức

Ein.Braunschweig 1 - 2 Hannover 96

02/02/2021 Hạng 2 Đức

Hannover 96 1 - 0 Osnabruck

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
100 K.Fuhry Đức 27
99 J.Sanmartin Tây Ban Nha 31
40 L. Maina Đức 22
39 Y. Emghames Đức 23
38 T. Baller Đức 23
37 Bazee Đức 25
36 S.Ernst Đức 26
35 F. Muslija Đức 23
34 N. Tarnat Đức 25
33 C. Teuchert Đức 26
32 M. Demir Thổ Nhĩ Kỳ 23
31 M. Esser Đức 27
30 L. Weinkauf Đức 25
29 O.Sorg Đức 31
28 M. Franke Áo 29
27 T. Walbrecht Thụy Sỹ 34
26 H. Weydandt Đức 26
25 T. Hubers Đức 31
24 N. Füllkrug Đức 28
23 M. Ratajczak Đức 34
20 P. Ochs Brazil 34
22 M. Ostrzolek Đức 31
21 S. Muroya Pháp 36
19 E. Hansson Đức 30
18 M. Stendera Na Uy 25
17 M. Ducksch Mỹ 29
16 S. Soto Mỹ 21
15 T. Hubers Đức 25
14 M. Harnik Áo 34
13 D. Kaiser Đức 38
11 L. Maina Nhật Bản 27
10 G. Haraguchi Nhật Bản 30
9 J. Guidetti Ba Lan 31
8 M. Frantz Brazil 26
7 E. Prib Đức 32
5 Felipe Brazil 34
6 J. Bijol Đức 32
4 J. Korb Đức 29
3 M. Albornoz Chi Lê 31
2 J. Elez Croatia 27
1 R. Zieler Đức 36
Tin Hannover 96