Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Gent
Thành phố: Gent
Quốc gia: Bỉ
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

27/12/2021 VĐQG Bỉ

Kortrijk vs Gent

17/04/2021 VĐQG Bỉ

Zulte-Waregem vs Gent

10/04/2021 VĐQG Bỉ

Gent vs Charleroi

03/04/2021 VĐQG Bỉ

Standard Liege vs Gent

20/03/2021 VĐQG Bỉ

Gent vs Cercle Brugge

13/03/2021 VĐQG Bỉ

Beerschot-Wilrijk vs Gent

06/03/2021 VĐQG Bỉ

Gent vs Oostende

27/02/2021 VĐQG Bỉ

Gent vs Club Brugge

20/02/2021 VĐQG Bỉ

KV Mechelen vs Gent

13/02/2021 VĐQG Bỉ

Gent vs RE Mouscron Peruwelz

23/11/2020 VĐQG Bỉ

Charleroi 0 - 1 Gent

09/11/2020 VĐQG Bỉ

Gent 1 - 1 Anderlecht

06/11/2020 Cúp C2 Châu Âu

Crvena Zvezda 2 - 1 Gent

02/11/2020 VĐQG Bỉ

Waasland-Beveren 1 - 4 Gent

30/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Gent 1 - 4 Hoffenheim

27/10/2020 VĐQG Bỉ

Gent 1 - 2 Genk

23/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Slovan Liberec 1 - 0 Gent

17/10/2020 VĐQG Bỉ

Cercle Brugge 5 - 2 Gent

04/10/2020 VĐQG Bỉ

Gent 5 - 1 Beerschot-Wilrijk

30/09/2020 Cúp C1 Châu Âu

Dinamo Kiev 3 - 0 Gent

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
44 A. Esiti Thế Giới 29
40 I. Rabiu Thế Giới 29
39 A. Burssens Bỉ 21
34 Kleindienst Bỉ 22
33 D. Roef Bỉ 21
32 I. Plastun Thế Giới 30
31 B. Godeau Thế Giới 29
30 N. Dorsch Châu Âu 30
29 L. Depoitre Thế Giới 29
28 D. Bronn Châu Âu 30
27 Simon Thế Giới 30
26 C. Coosemans Thế Giới 30
25 Nurio Fortuna Thế Giới 30
24 S. Kums Thế Giới 29
23 M. Lustig Thế Giới 30
22 S. Marreh Na Uy 27
21 Asare Châu Âu 30
20 O. Bukari Bỉ 30
19 M. Samoise Thế Giới 30
14 Castro-Montes Thế Giới 30
15 Mohammadi Thế Giới 30
16 J. David Israel 32
17 J. Botaka Châu Âu 30
18 Lucas Deaux Pháp 32
13 G. Kvilitaia Châu Âu 30
11 A. Niangbo Thế Giới 30
10 Renato Neto Châu Âu 30
9 R. Bezus Châu Âu 30
8 Odjidja-Ofoe Châu Âu 30
7 Yaremchuk Châu Á 30
6 E. Owusu Croatia 30
5 Ngadeu-Ngadjui Thế Giới 30
4 S. Gigot Pháp 27
3 Vitas Châu Á 30
1 T. Kaminski Châu Âu 30
Tin Gent