Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Feyenoord
Thành phố: Rotterdam
Quốc gia: Hà Lan
Thông tin khác:

SVĐ

Thành lập:

HLV

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

16/05/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs RKC Waalwijk

13/05/2021 VĐQG Hà Lan

Heracles Almelo vs Feyenoord

09/05/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Ajax

02/05/2021 VĐQG Hà Lan

ADO Den Haag vs Feyenoord

25/04/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Vitesse Arnhem

11/04/2021 VĐQG Hà Lan

Utrecht vs Feyenoord

04/04/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Fortuna Sittard

21/03/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs Emmen

14/03/2021 VĐQG Hà Lan

PSV Eindhoven vs Feyenoord

07/03/2021 VĐQG Hà Lan

Feyenoord vs VVV Venlo

22/11/2020 VĐQG Hà Lan

Fortuna Sittard 1 - 3 Feyenoord

08/11/2020 VĐQG Hà Lan

Feyenoord 2 - 0 Groningen

06/11/2020 Cúp C2 Châu Âu

Feyenoord 3 - 1 CSKA Moscow

01/11/2020 VĐQG Hà Lan

Emmen 2 - 3 Feyenoord

30/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Feyenoord 1 - 4 Wolfsberger AC

25/10/2020 VĐQG Hà Lan

RKC Waalwijk 2 - 2 Feyenoord

23/10/2020 Cúp C2 Châu Âu

Dinamo Zagreb 0 - 0 Feyenoord

18/10/2020 VĐQG Hà Lan

Feyenoord 1 - 1 Sparta Rotterdam

04/10/2020 VĐQG Hà Lan

Willem II 1 - 4 Feyenoord

27/09/2020 VĐQG Hà Lan

Feyenoord 4 - 2 ADO Den Haag

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
38 L. Geertruida Hà Lan 20
37 A.Bouchataoui Hà Lan 20
36 E. Hansson Na Uy 22
35 W. Burger Hà Lan 21
33 E. Botteghin Brazil 33
31 Elber Evora Hà Lan 30
32 R. Persie Hà Lan 26
30 ten Hove Thế Giới 34
29 C. Verdonk Hà Lan 26
28 Toornstra Hà Lan 31
27 Ruben Schaken Hà Lan 38
26 B. Nieuwkoop Hà Lan 25
25 B. Jones Australia 38
24 R. Martina Hà Lan 26
23 O. Kökçü Thổ Nhĩ Kỳ 38
22 J. Bijlow Hà Lan 34
21 N. Marsman Hà Lan 25
19 L. Fer Hà Lan 29
18 Y. Ayoub Ma rốc 30
15 T. Malacia Hà Lan 34
17 L. Sinisterra Colombia 27
14 G. Johnston Thổ Nhĩ Kỳ 25
11 S. Larsson Thế Giới 27
10 S. Berghuis Hà Lan 34
9 N. Jorgensen Thế Giới 29
8 J. Clasie Ma rốc 35
7 L. Narsingh Hà Lan 26
6 der Heijden Hà Lan 29
5 R. Haps Hà Lan 26
4 St. Juste Hà Lan 40
3 S. van Beek Hà Lan 26
1 K. Vermeer Hà Lan 31
Tin Feyenoord