Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Charlton Athletic
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ The Valley (Sức chứa 27111)

Thành lập: Thành lập 1905

HLV:  HLV G. Luzon

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

08/05/2021 League One

Charlton Athletic vs Hull City

01/05/2021 League One

Accrington vs Charlton Athletic

24/04/2021 League One

Charlton Athletic vs Peterborough Utd

21/04/2021 League One

Plymouth Argyle vs Charlton Athletic

17/04/2021 League One

Charlton Athletic vs Ipswich

10/04/2021 League One

Sunderland vs Charlton Athletic

05/04/2021 League One

Charlton Athletic vs Lincoln

02/04/2021 League One

Doncaster Rovers vs Charlton Athletic

27/03/2021 League One

Charlton Athletic vs Crewe Alexandra

20/03/2021 League One

Wimbledon vs Charlton Athletic

24/02/2021 League One

Charlton Athletic 1 - 2 Burton Albion

20/02/2021 League One

Fleetwood Town 1 - 1 Charlton Athletic

13/02/2021 League One

Charlton Athletic 2 - 3 Gillingham

06/02/2021 League One

Rochdale 0 - 2 Charlton Athletic

03/02/2021 League One

Charlton Athletic 1 - 3 Portsmouth

27/01/2021 League One

Milton Keynes Dons 0 - 1 Charlton Athletic

23/01/2021 League One

Charlton Athletic 2 - 2 Swindon

20/01/2021 League One

Peterborough Utd 2 - 1 Charlton Athletic

16/01/2021 League One

Bristol Rovers 0 - 1 Charlton Athletic

13/01/2021 League One

Charlton Athletic 4 - 4 Rochdale

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
45 A. Doughty Anh 31
44 J. Davison Anh 24
40 S.Silva Anh 26
37 A.Lookman Anh 29
33 Muldoon Anh 27
32 T. Watt Anh 28
31 M.Kennedy Anh 27
30 Maynard-Brewer Anh 29
29 G.Tucudean Anh 30
28 C. McAleny Anh 29
27 D.Mitov Anh 28
26 Harry Lennon Israel 39
25 L.Nego Pháp 30
24 Charles-Cook Anh 27
23 N. Sarr Anh 28
22 El-Hadji Ba Anh 28
21 M.Fox Wales 28
20 C. Solly Anh 30
19 Morgan Iran 34
18 C. Roberts Wales 33
17 M. Bonne Anh 33
16 J. Ledley Wales 34
14 J. Leko Anh 29
15 D. Pratley Mỹ 39
13 D.Phillips Anh 26
12 A. Diarra Pháp 40
11 Gallagher Anh 27
10 Ceballos Anh 32
9 L. Taylor Ba Lan 28
8 J. Cousins Pháp 31
6 J. Pearce 36
7 Guðmundsson Iceland 31
4 Oshilaja Anh 39
5 T. Lockyer Anh 33
2 Matthews Anh 34
3 Purrington 24
1 D. Phillips Ireland 33
Tin Charlton Athletic