Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Burnley
Thành phố:
Quốc gia: Anh
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Turf Moor (Sức chứa 22546)

Thành lập: Thành lập 1882

HLV:  HLV S. Dyche

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

30/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Sheffield Utd

27/12/2021 Ngoại Hạng Anh

Leeds Utd vs Burnley

23/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Sheffield Utd vs Burnley

15/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Liverpool

12/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Leeds Utd

08/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Fulham vs Burnley

01/05/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs West Ham Utd

24/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Wolves vs Burnley

17/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Man Utd vs Burnley

11/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley vs Newcastle

04/04/2021 Ngoại Hạng Anh

Southampton 3 - 2 Burnley

14/03/2021 Ngoại Hạng Anh

Everton 1 - 2 Burnley

06/03/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 1 Arsenal

04/03/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 1 Leicester City

28/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Tottenham 4 - 0 Burnley

20/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 0 - 0 West Brom

18/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 1 Fulham

13/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Crystal Palace 0 - 3 Burnley

10/02/2021 Cúp FA

Burnley 0 - 2 Bournemouth

06/02/2021 Ngoại Hạng Anh

Burnley 1 - 1 Brighton

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
160 Defour Bỉ 33
44 Goodridge Anh 22
41 J. Benson Anh 22
42 A. Koiki Anh 21
38 L. Richardson Anh 18
34 J. Dunne Ireland 24
31 D. McNeil Anh 22
29 N. Pope Anh 29
30 A. Legzdins Anh 35
28 K. Long Ireland 31
27 M. Vydra Séc 29
23 E. Pieters Hà Lan 33
26 P. Bardsley Scotland 36
18 A. Westwood Anh 31
19 J. Rodriguez Anh 32
17 Guomundsson Iceland 31
16 D. Stephens Anh 32
15 Peacock-Farrell Bắc Ireland 25
14 B. Gibson Anh 28
13 J. Hendrick Ireland 29
12 Brady Ireland 29
11 D. McNeil New Zealand 22
10 A. Barnes Áo 32
9 C. Wood New Zealand 30
8 J. Brownhill Anh 26
7 Guðmundsson Iceland 31
6 Ben Mee Anh 32
5 Tarkowski Anh 29
4 J. Cork Anh 32
3 C. Taylor Anh 28
1 N. Pope Anh 29
2 Lowton Anh 32
Tin Burnley