Chi tiết câu lạc bộ

Tên đầy đủ:

Atletico Madrid
Thành phố: Madrid
Quốc gia: Tây Ban Nha
Thông tin khác:

SVĐ: SVĐ Estadio Vicente Calderón (Sức chứa 67703)

Thành lập: Thành lập 1903

HLV:  HLV D. Simeone

  • Lịch thi đấu
  • Kết quả

31/12/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Getafe

23/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Valladolid vs Atletico Madrid

16/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Osasuna

12/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Real Sociedad

09/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Barcelona vs Atletico Madrid

02/05/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Elche vs Atletico Madrid

28/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Eibar

25/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Athletic Bilbao vs Atletico Madrid

21/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid vs Huesca

11/04/2021 VĐQG Tây Ban Nha

Real Betis vs Atletico Madrid

28/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

Atletico Madrid 3 - 2 RB Salzburg

25/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 2 - 0 Real Betis

22/10/2020 Cúp C1 Châu Âu

Bayern Munich 4 - 0 Atletico Madrid

17/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Celta Vigo 0 - 2 Atletico Madrid

03/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 0 - 0 Villarreal

01/10/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Huesca 0 - 0 Atletico Madrid

27/09/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 6 - 1 Granada

20/09/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Levante 0 - 0 Atletico Madrid

14/08/2020 Cúp C1 Châu Âu

Leipzig 2 - 1 Atletico Madrid

20/07/2020 VĐQG Tây Ban Nha

Atletico Madrid 1 - 1 Real Sociedad

Số Tên cầu thủ Quốc tịch Tuổi
48 German Valera Tây Ban Nha 18
42 R. Sanchez Tây Ban Nha 20
40 Poveda Tây Ban Nha 23
39 Clemente Tây Ban Nha 21
38 Toni Moya Tây Ban Nha 22
37 Alex dos Santos Brazil 21
35 M. Sanchez Tây Ban Nha 20
34 Sergio Camello Tây Ban Nha 19
32 R. Riquelme Tây Ban Nha 20
24 S. Vrsaljko Croatia 28
23 Trippier Anh 30
22 Hermoso Tây Ban Nha 25
21 Y. Carrasco Bỉ 27
20 Vitolo Tây Ban Nha 31
19 Costa Tây Ban Nha 32
18 Felipe Brazil 31
17 I. Saponjic Serbia 23
15 Savic Montenegro 29
16 H. Herrera Mexico 30
14 M. Llorente Tây Ban Nha 25
13 Oblak Slovenia 27
12 Renan Lodi Brazil 22
11 T. Lemar Pháp 25
10 A. Correa Argentina 25
9 L. Suarez Uruguay 33
7 Joao Felix Bồ Đào Nha 21
2 Gimenez Uruguay 25
5 L. Torreira Uruguay 24
8 Saul Niguez Tây Ban Nha 26
6 Koke Tây Ban Nha 28
1 Adan Tây Ban Nha 33
Tin Atletico Madrid